TIME WAITS FOR NO ONE

DỊCH TRANG NÀY

Cambridge Dictionary

TỪ ĐIỂN ONLINE

TRẮC NGHIỆM T.A

"TRÌNH ĐỘ A
TRÌNH ĐỘ B
TRÌNH ĐỘ C

Tài nguyên thư viện

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Phan Thanh Tân-0905.59.79.39)

LIÊN KẾT WEBSITES

Thành viên trực tuyến

0 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • KHÁCH GHÉ THĂM

    TIN MỚI CẬP NHẬT

    Luyện thi FCE, speaking online

    Free Practice Tests for learners of English
    The following practice tests are at B2 level: The ability to express oneself in a limited way in familiar situations and to deal in a general way with nonroutine information.All practice tests at this level
    About FCE Reading 1 Reading 2 Reading 3
    Use of English 1: Use of English 2 Use of English 3 Use of English 4
    Listening 1 Listening 2 Listening 3 Listening 4
    writing 1 writing 2. Grammar test FEC Listening test

    Chào mừng quý vị đến với website của Phan Thanh Tân

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Kitchen

    4181721 blender broom can opener cleaver coffee pot colander corkscrew cup dishwasher dustpan fork frying pan funnel garbage bag kettle knife ladle microwave mixer muffin tin oven mitt pitcher plate pot refrigerator rolling pin sink spoon teapot toaster toaster oven washing machine wine glass ...

    Garden and Yard

    4181699 bird birdhouse clouds clover daffodils fence flower insect ladder leaf rose snail snake spade squirrel sun tree wheelbarrow ...

    Fruits

    4181684 apple banana cherry coconut grapefruit grapes lemon lime orange pear pineapple pumpkin orange pear pineapple pumpkin strawberry watermelon ...

    Colors

    4181681 black blue brown gray green orange purple red turquoise white yellow pink ...

    Clothing and Apparel

    4181462 backpack baseball cap bathrobe bowtie briefcase cane clothes-peg coat crown dress glasses gloves goggles hanger hat jacket jeans mittens necktie pants purse ring safety pin shoe sneakers suitcase sunglasses swimsuit tie toque umbrella wallet zipper ...

    Body Parts

    4181443 bone brain ear eye foot hair heart lips muscle skull tongue tooth ...

    Appliances

    4181439 blender clock radio dishwasher iron kettle microwave mixer refrigerator telephone television toaster toaster oven telephone television toaster toaster oven vacuum washing machine ...

    Animals

    4181428 ant bear bird butterfly bull cheetah chick deer dog duck elephant fish frog giraffe hen horse kangaroo lamb lion monkey ostrich owl panda pelican pig rabbit rhinocerous rooster shark sheep starfish swan tiger toad turtle walrus tiger toad turtle walrus whale zebra ...

    Construction - Xây dựng

    2551627 A. Construction site 1. rafters 2. shingle 3. level 4. hard hat 5. builder 6. blueprints 7. scaffolding 8. ladder 9. rung 10. cement 11. foundation 12.bricks 13. pickax 14. construction worker 15. shovel 16. board 17. linesman 18. cherry picker B. Road work 19. cone 20. flag 21. barricade 22. jackhammer 23. wheelbarrow 24. center divider 25....

    Farming and Ranching - Nghề nông trại và chăn nuôi gia súc

    2551617 A. Dairy Farm 1. orchard 2. fruit tree 3. farmhouse 4. silo 5. barn 6. pasture 7. farmer 8. barnyard 9. fence 10. sheep 11. dairy cow B. Wheat Farm 12. livestock 13. (bale of) hay 14. pitchfork 15. tractor 16. (wheat) field 17. combine 18. row 19. scarecrow C. Ranch 20. (herd of) cattle 21. cowboy 22....

    Energy - Năng lượng

    2551608 A. Sources of Power 1. oil well 2. derrick 3. sun 4. wind 5. geyser 6. coal mine 7. coal 8. shuttle car 9. elevator 10. shaft 11. waterfall B. Generation of Power 12. refinery 13. nuclear rector 14. core 15. uranium rods 16. cooling tower 17. solar collector 18. dam 19. windmill 20. power station 21. electrical...

    Math - Toán học

    2551590 A. Lines 1. straight line 2.perpendicular lines 3. curve 4. parallel lines B. Geometrical Figures 5. obtuse angle 6. triangle 7. base 8. acute angle 9. square 10. side 11. circle 12. diameter 13. center 14. radius 15. section 16. arc 17. circumference 18. oval 19. rectangle 20. diagonal 21. apex 22. right triangle 23. right angle 24....

    A Science Lab - Phòng thí nghiệm khoa học

    2551585 1. prism 2. flask 3. Petri dish 4. scale 5. weights 6. wire mesh screen 7. clamp 8. rack 9. test tube 10. stopper 11. graph paper 12. safety glasses 13. timer 14. pipette 15. magnifying glass 16. filter paper 17. funnel 18. rubber burner 19. ring stand 20. Bunsen burner 21. flame 22. thermometer 23. beaker 24....

    School verbs - Các động từ dùng trong trường học

    2551576 1. raise (one's hand) 2. touch 3. erase 4. read 5. close 6. listen 7. write 8. walk 9. tear 10. type 11. draw 12. tie 13. leave 14. enter ...

    A Classroom - Trong lớp học

    2551569 1. flag 2. clock 3. loudspeaker 4. teacher 5. chalkboard 6. locker 7. bulletin board 8. computer 9. chalk tray 10. chalk 11. eraser 12. hall 13. (loose-leaf) paper 14. ring binder 15. spiral notebook 16. desk 17. glue 18. brush 19. student 20. pencil sharpener 21. pencil eraser 22. ballpoint pen 23. ruler 24. pencil 25. thumbtack ...

    The space program - Các thiết bị, chương trình sử dụng ngoài không gian

    2549775 A. Spacecraft 1. space station 2. communication satellite 3. weather satellite 4. space probe B. Landing on the Moon 5. astronaut 6. space suit 7. lunar module 8. command module C. The Space Shuttle 9. cargo bay 10. flight deck 11. living quarters 12. crew 13. rocket 14. space shuttle 15. launchpad ...

    The Universe - Vũ trụ

    2549756 A. Outer Space 1. galaxy 2. comet 3. (Big Dipper) constellation 4. star 5. meteor B. The Solar System 6. Lunar eclipse 7. sun 8. earth 9. Moon 10. Solar eclipse The Planets 11. Mercury 12. Venus 13. Earth 14. Mars 15. Jupiter 16. Saturn (a. ring) 17. Uranus 18. Neptune 19. Pluto 20. asteroid 21. orbit 22....

    Map of the World - Bảng đồ thế giới

    2549739 Continents 1. North America 2. South America 3. Europe 4. Africa 5. Asia 6. Australia 7. Antarctica Oceans 8. Artic 9. North Pacific 10. South Pacific 11. North Atlantic 12. South Atlantic 13. Indian 14. Antarctic Seas, Gulf, and Bays 15. Beaufort Sea 16. Baffin Bay 17. Gulf of Alaska 18. Hudson Bay 19. Gulf of Mexico 20. Caribbean...

    ONLINE ENGLISH GRAMMAR

    TIN TỨC TỔNG HỌP MỚI CẬP NHẬT