TIME WAITS FOR NO ONE

DỊCH TRANG NÀY

Cambridge Dictionary

TỪ ĐIỂN ONLINE

TRẮC NGHIỆM T.A

"TRÌNH ĐỘ A
TRÌNH ĐỘ B
TRÌNH ĐỘ C

Tài nguyên thư viện

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Phan Thanh Tân-0905.59.79.39)

LIÊN KẾT WEBSITES

Thành viên trực tuyến

0 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • KHÁCH GHÉ THĂM

    TIN MỚI CẬP NHẬT

    Luyện thi FCE, speaking online

    Free Practice Tests for learners of English
    The following practice tests are at B2 level: The ability to express oneself in a limited way in familiar situations and to deal in a general way with nonroutine information.All practice tests at this level
    About FCE Reading 1 Reading 2 Reading 3
    Use of English 1: Use of English 2 Use of English 3 Use of English 4
    Listening 1 Listening 2 Listening 3 Listening 4
    writing 1 writing 2. Grammar test FEC Listening test

    Chào mừng quý vị đến với website của Phan Thanh Tân

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Mammals II - Động vật có vú 2

    2549718 1. leopard 2. tiger (a. claw) 3. lion 4. cat 5. kitten 6. fox 7. raccoon 8. skunk 9. whale 10. otter 11. walrus 12. seal (a. flipper) 13. dolphin 14. monkey 15. gibbon 16. chimpanzee 17. gorilla 18. orangutan 19. baboon 20. panda 21. black bear 22. polar bear 23. grizzly 24. spaniel 25. terrier 26. retriever 27....

    Mammals I - Động vật có vú 1

    1. koala 2. armadillo 3. kangaroo (a. tail, b. hind legs, c. pouch, d. forelegs) 4. bat 5. anteater 6. chipmunk 7. rat 8. gopher 9. mouse 10. squirrel 11. porcupine (a. quill) 12. beaver 13. rabbit 14. hippopotamus 15. llama 16. rhinoceros (a. horn) 17. elephant (a. horn, b. tusk) 18. zebra 19. bison 20. pony 21. horse...

    Fish and Reptiles - Các loài cá và bò sát

    2549669 1. sea horse 2. trout 3. swordfish (a. tail, b. fin, c. gill) 4. eel 5. shark 6. stingray 7. flounder 8. alligator 9. (garter) snake 10. rattlesnake 11. cobra 12. turtle 13. iguana 14. salamander 15. lizard 16. tadpole 17. frog 18. tortoise (a. shell) ...

    Birds - Các loài chim

    2549643 1. pigeon (a. wing) 2. hummingbird 3. crow (a. beak) 4. sea gull 5. eagle 6. owl 7. hawk (a. feather) 8. blue jay 9. robin 10. sparrow 11. cardinal 12. ostrich 13. egg 14. canary 15. parakeet 16. parrot 17. woodpecker 18. peacock 19. pheasant 20. turkey 21. rooster 22. chick 23. chicken 24. pelican (a. bill) ...

    Insets - Côn trùng

    2549630 1. caterpillar 2. cocoon 3. butterfly 4. dragonfly (a. wing) 5. cricket 6. grasshopper 7. mantis 8. scorpion (a. sting) 9. cockroach 10. beetle 11. termite 12. ant 13. mosquito 14. ladybug 15. web 16. spider 17. firefly 18. fly 19. bee 20. wasp 21. moth 22. centipede ...

    Simple Animals - Động vật tự nhiên

    2549612 1. snail (a. shell, b. antenna) 2. oyster 3. mussel 4. slug 5. squid 6. octopus 7. starfish 8. shrimp 9. crab 10. scallop 11. worm 12. jellyfish (a. tentacle) 13. lobster (a. claw) ...

    Plants and Trees - Các loại cây và thực vật

    2549596 1. tulip (a. stem) 2. pansy 3. lily 4. chrysanthemum 5. daisy 6. marigold 7. petunia 8. daffodil (a. bulb) 9. crocus 10. hyacinth 11. iris 12. orchid 13. zinnia 14. gardenia 15. poinsettia 16. violet 17. buttercup 18.rose(a.bud,b.petal,c.thorn 19. sunflower 20. sugarcane 21. rice 22. wheat 23. oats 24. corn 25. redwood 26. palm 27. eucalyptus 28. dogwood ...

    Pleasure boating - Du thuyền

    2549576 1. life jacket 2. canoe 3. paddle 4. sailboat 5. rudder 6. centerboard 7. boom 8. mast 9. sail 10. water-skier 11. towrope 12. outboard motor 13. motorboat 14. windsurfer 15. sailboard 16. cabin cruiser 17. kayak 18. dinghy 19. mooring 20. inflatable raft 21. oarlock 22. oar 23. rowboat ...

    In Port - Hải cảng

    2549566 1. fishing boat 2. fisherman 3. pier 4. forklift 5. bow 6. crane 7. container 8. hold 9. (container) ship 10. cargo 11. stern 12. barge 13. tugboat 14. lighthouse 15. tanker 16. buoy 17. ferry 18. smokestack 19. lifeboat 20. gangway 21. porthole 22. deck 23. windlass 24. anchor 25. line 26. bollard 27. ocean liner 28....

    Aircraft - Phương tiện có thể bay trên không

    2549554 1. hot air balloon 2. helicopter (a. rotor) 3. private jet 4. glider 5. blimp 6. hang glider 7. propeller plane 8. nose 9. wing 10. tail 11. jet engine 12. cargo area 13. cargo door 14. fuselage 15. landing gear 16. terminal building 17. hangar 18. (jet) plane 19. runway 20. control tower ...

    Air Travel - Hàng không

    2549535 1. garment bag 2. carry-on bag 3. traveler 4. ticket 5. porter 6. dolly 7. suitcase 8. baggage 9. security guard 10. metal detector 11. X-ray screener 12. conveyor belt 13. cockpit 14. instruments 15. pilot 16. copilot 17. flight engineer 18. boarding pass 19. cabin 20. flight attendant 21. luggage compartment 22. tray table 24. aisle ...

    Public Transportation - Vận chuyển công cộng

    2549524 1. cord 2. seat 3. bus driver 4. transfer 5. fare box 6. rider 7. conductor 8. strap 9. car 10. track 11. platform 12. turnstile 13. token booth 14. commuter train 15. engineer 16. ticket 17. commuter 18. station 19. ticket window 20. timetable 21. fare 22. tip 23. meter 24. receipt 25. passenger 26. cab driver 27....

    Highway Travel - Đường quốc lộ

    2549508 1. interstate highway 2. exit ramp 3. overpass 4. cloverleaf 5. left lane 6. center lane 7. right lane 8. speed limit sign 9. hitchhiker 10. trailer 11. service area 12. attendant 13. air pump 14. gas pump 15. passenger car 16. camper 17. sports car 18. center divider 19. motorcycle 20. bus 21. entrance ramp 22. shoulder ...

    Bikes - Xe đạp

    2549493 1. training wheels 2. (racing) handlebars 3. girl's frame 4. wheel 5. horn 6. tricycle 7. helmet 8. dirt bike 9. kickstand 10. fender 11. boy's frame 12. touring handlebars 13. lock 14. bike stand 15. bicycle 16. seat 17. brake 18. chain 19. pedal 20. sprocket 21. pump 22. gear changer 23. cable 24. hand brake 25....

    Cars - Ô tô con

    2549475 1. door lock 2. side mirror 3. armrest 4. door handle 5. visor 6. windshield wiper 7. rearview mirror 8. steering wheel 9. gas gauge 10. speedometer 11. turn signal lever 12. horn 13. column 14. ignition 15. emergency brake 16. bucket seat 17. gearshift 18. radio 19. dashboard 20. glove compartment 21. vent 22. mat 23. seat belt ...

    Trucks - Xe chở hàng

    2549458 1. street cleaner 2. tow truck 3. fuel truck 4. pickup truck 5. snow plow 6. garbage truck 7. sanitation worker 8. lunch truck 9. panel truck 10. delivery person 11. moving van 12. mover 13. cement truck 14. dump truck 15. tractor trailer 16. truck driver 17. transporter 18. flatbed ...

    The Armed Forces - Lực lượng vũ trang

    2549434 1. fighter plane 2. bomber 3. bomb 4. aircraft carrier 5. battleship 6. parachute 7. submarine 8. periscope 9. jeep 10. tank 11. cannon 12. gun turret 13. Navy 14. sailor 15. Army 16. soldier 17. Marines 18. marine 19. Air Force 20. airman 21. rifle 22. trigger 23. barrel 24. bayonet 25. machine gun 26. bullet 27. shell ...

    The Public Library - Thư viện công cộng

    2549412 1. library clerk 2. checkout desk 3. library card 4. card catalog 5. drawer 6. call card 7. call number 8. author 9. title 10. subject 11. row 12. call slip 13. microfilm 14. microfilm reader 15. periodicals section 16. magazine 17. rack 18. photocopy machine 19. globe 20. atlas 21. reference section 22. information 23. (reference) librarian ...

    ONLINE ENGLISH GRAMMAR

    TIN TỨC TỔNG HỌP MỚI CẬP NHẬT