TIME WAITS FOR NO ONE

DỊCH TRANG NÀY

Cambridge Dictionary

TỪ ĐIỂN ONLINE

TRẮC NGHIỆM T.A

"TRÌNH ĐỘ A
TRÌNH ĐỘ B
TRÌNH ĐỘ C

Tài nguyên thư viện

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Phan Thanh Tân-0905.59.79.39)

LIÊN KẾT WEBSITES

Thành viên trực tuyến

0 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • KHÁCH GHÉ THĂM

    TIN MỚI CẬP NHẬT

    Luyện thi FCE, speaking online

    Free Practice Tests for learners of English
    The following practice tests are at B2 level: The ability to express oneself in a limited way in familiar situations and to deal in a general way with nonroutine information.All practice tests at this level
    About FCE Reading 1 Reading 2 Reading 3
    Use of English 1: Use of English 2 Use of English 3 Use of English 4
    Listening 1 Listening 2 Listening 3 Listening 4
    writing 1 writing 2. Grammar test FEC Listening test

    Chào mừng quý vị đến với website của Phan Thanh Tân

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Seasonal Verbs - Các động từ theo mùa

    2549160 Spring Summer Fall 1. paint 5. water 9. fill 2. clean 6. mow 10. rake 3. dig 7. pick 11. chop 4. plant 8. trim 12. push Winter 13. shovel 14. sand 15. scrape 16. carry ...

    Describing the weather - Tính chất về thời tiết

    2549142 1. rainy 2. cloudy 3. snowy 4. sunny 5. thermometer 6. temperature 7. hot 8. warm 9. cool 10. cold 11. freezing 12. foggy 13. windy 14. dry 15. wet 16. icy ...

    Describing Clothes - Tính chất của quần áo

    2549133 1. short 2. long 3. tight 4. loose 5. dirty 6. clean 7. small 8. big 9. light 10. dark 11. high 12. low 13. new 14. old 15. open 16. closed 17. striped 18. checked 19. polka dot 20. solid 21. print 22. plaid ...

    Jewelry and Cosmetics - Đồ trang sức và Mỹ phẩm

    2549122 1. earrings 2. ring (s) e. engagement ring 4. wedding ring 5. chain 6. necklace 7. (strand of ) beads 8. pin 9. bracelet 10. watch 11. watchband 12. cuff links 13. tie pin 14. tie clip 15. clip-on earring 16. pierced earring 17. clasp 18. post 19. back 20. razor 21. after-shave lotion 22. shaving cream 23....

    Underwear and Sleepwear - Quần áo lót và quần áo ngủ

    2549107 1. undershirt 2. boxer shorts 3. underpants 4. athletic supporter 5. pantyhose 6. stockings 7. long johns 8. half slip 9. camisole 10. full slip 11. (bikini) panties 12. briefs 13. bra 14. garter belt 15. girdle 16. knee socks 17. socks 18. slippers 19. pajamas 20. bathrobe 21. nightgown ...

    Outdoor Clothes - Quần áo mặc ngoài trời

    2549087 1. Gloves 6. (blue) jeans 11. mittens 2. cap 7. (crewneck) sweater 12. down vest 3. flannel shirt 8. parka 13. (turtleneck) sweater 4. backpack 9. hiking boots 14. tights 5. windbreaker 10. earmuffs 15. ice skates 16. ski cap 20. overcoat 24. coat 17. jacket 21. boots 25. rain boots 18. hat 22. beret 19. scarf 23....

    Everyday Clothes - Quần áo mặc hàng ngày

    2549073 1. lapel 2. blazer 3. button 4. slacks 5. heel 6. sole 7. shoelace 8. sweatshirt 9. wallet 10. sweatpants 11. sneakers 12. sweatband 13. tank top 14. shorts 15. long sleeve 16. belt 17. buckle 18. shopping bag 19. sandal 20. collar 21. short sleeve 22. dress 23. purse 24. umbrella 25. (high) heels 26. cardigan 27....

    The Human Body - Từ chỉ cơ thể người

    2549043 The Body - A 1. face 6. arm 11. back 16. hip 2. mouth 7. upper arm 12. chest 17. leg 3. chin 8. elbow 13. waist 18. thigh 4. neck 9. forearm 14. abdomen 19. knee 5. shoulder 10. armpit 15. buttocks 20. calf The Hand - B 21.wrist 24. thumb 27. ring finger 22.knuckle 25. (index)...

    ONLINE ENGLISH GRAMMAR

    TIN TỨC TỔNG HỌP MỚI CẬP NHẬT