TIME WAITS FOR NO ONE

DỊCH TRANG NÀY

Cambridge Dictionary

TỪ ĐIỂN ONLINE

TRẮC NGHIỆM T.A

"TRÌNH ĐỘ A
TRÌNH ĐỘ B
TRÌNH ĐỘ C

Tài nguyên thư viện

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Phan Thanh Tân-0905.59.79.39)

LIÊN KẾT WEBSITES

Thành viên trực tuyến

0 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • KHÁCH GHÉ THĂM

    TIN MỚI CẬP NHẬT

    Luyện thi FCE, speaking online

    Free Practice Tests for learners of English
    The following practice tests are at B2 level: The ability to express oneself in a limited way in familiar situations and to deal in a general way with nonroutine information.All practice tests at this level
    About FCE Reading 1 Reading 2 Reading 3
    Use of English 1: Use of English 2 Use of English 3 Use of English 4
    Listening 1 Listening 2 Listening 3 Listening 4
    writing 1 writing 2. Grammar test FEC Listening test

    Chào mừng quý vị đến với website của Phan Thanh Tân

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
    Gốc > Bài học Tiếng Anh > Từ vựng >

    Vocabulary: The Human Body

    Vocabulary: The Human Body

    Cùng học các từ tiếng Anh về cơ thể con người qua từ điển bằng hình ảnh sau nhé!

    The Body - Thân mình


     

    1. face /feɪs/   - khuôn mặt 11. back /bæk/   - lưng
    2. mouth /maʊθ/   - miệng 12. chest /tʃest/   - ngực
    3. chin /tʃɪn/   - cằm 13. waist /weɪst/   - thắt lưng/ eo
    4. neck /nek/   - cổ 14. abdomen /ˈæb.də.mən/   - bụng
    5. shoulder /ˈʃəʊl.dəʳ/   - vai 15. buttocks /'bʌtək/   - mông
    6. arm /ɑːm/   - cánh tay 16. hip /hɪp/   - hông
    7. upper arm /ˈʌp.əʳ ɑːm/  
    - cánh tay trên
    17. leg /leg/   - phần chân
    8. elbow /ˈel.bəʊ/   - khuỷu tay 18. thigh /θaɪ/   - bắp đùi
    9. forearm /ˈfɔː.rɑːm/   - cẳng tay 19. knee /niː/   - đầu gối
    10. armpit /ˈɑːm.pɪt/   - nách 20. calf /kɑːf/   - bắp chân

     

     

    The Hand - Tay

     


    21.wrist /rɪst/  
    - cổ tay
      24. thumb /θʌm/  
    - ngón tay cái
      27. ring finger /rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ/  
    - ngón đeo nhẫn
    22.knuckle /ˈnʌk.ļ/  
    - khớp đốt ngón tay
      25. index finger /ˈɪn.deks ˈfɪŋ.gəʳ/
    - ngón trỏ
      28. little finger /ˈlɪt.ļ ˈfɪŋ.gəʳ/ 
    - ngón út
    23.fingernail /ˈfɪŋ.gə.neɪl/ 
    - móng tay
      26. middle finger /ˈmɪd.ļˈ fɪŋ.gəʳ/ 
    - ngón giữa
      29. palm /pɑːm/ 
    - lòng bàn tay

     

     

    The Head - Đầu

     


      30. hair /heəʳ/  - tóc
      31. part /pɑːt/  - ngôi rẽ
      32. forehead /ˈfɒr.ɪd/ - trán
      33. sideburns /ˈsaɪd.bɜːnz/  - tóc mai dài
      34. ear /ɪəʳ/  - tai
      35. cheek /tʃiːk/  - má
      36. nose /nəʊz/  - mũi
      37. nostril /ˈnɒs.trəl/  - lỗ mũi
      38. jaw /dʒɔː/  - hàm, quai hàm
      39. beard /bɪəd/  - râu
      40. mustache /mʊˈstɑːʃ/  - ria mép
      41. tongue /tʌŋ/  - lưỡi
      42. tooth /tuːθ/  - răng
      43. lip /lɪp/  - môi

     

     

    The Eye - Mắt

     


      44. eyebrow /ˈaɪ.braʊ/  - lông mày
    45. eyelid /ˈaɪ.lɪd/  - mi mắt
    46. eyelashes /ˈaɪ.læʃis/  - lông mi
    47. iris /ˈaɪ.rɪs/  - mống mắt
    48. pupil /ˈpjuː.pəl/  - con ngươi

     

     

    The Foot - Chân

     


    49. ankle /ˈæŋ.kļ/  - mắt cá chân
    50. heel /hɪəl/  - gót chân
    51. instep /ˈɪn.step/  - mu bàn chân
    52. ball /bɔːl/  - xương khớp ngón chân
    53. big toe /bɪg təʊ/  - ngón cái
    54. toe /təʊ/  - ngón chân
    55. little toe /ˈlɪt.ļ təʊ/  - ngón út
    56. toenail /ˈtəʊ.neɪl/  - móng chân

     

     

    The Internal Organs - Các bộ phận bên trong

     


    57. brain /breɪn/  - não
    58. spinal cord /spaɪn kɔːd/  - dây thần kinh
    59. throat /θrəʊt/  - họng, cuống họng
    60. windpipe /ˈwɪnd.paɪp/  - khí quản
    61. esophagus /ɪˈsɒf.ə.gəs/  - thực quản
    62. muscle /ˈmʌs.ļ/  - bắp thịt, cơ
    63. lung /lʌŋ/  - phổi
    64. heart /hɑːt/  - tim
    65. liver /ˈlɪv.əʳ/  - gan
    66. stomach /ˈstʌm.ək/  - dạ dày
    67. intestines /ɪnˈtes.tɪns/  - ruột
    68. vein /veɪn/  - tĩnh mạch
    69. artery /ˈɑː.tər.i/  - động mạch
    70. kidney /ˈkɪd.ni/  - cật
    71. pancreas /ˈpæŋ.kri.əs/  - tụy, tuyến tụy
    72. bladder /ˈblæd.əʳ/  - bọng đái

    Nhắn tin cho tác giả
    Phan Thanh Tân @ 10:05 27/10/2010
    Số lượt xem: 1854
    Số lượt thích: 1 người (Nguyễn Ngọc Anh)
    Avatar

    Chúc thầy đón chào ngày NGVN thật vui nhé!!!

     
    Gửi ý kiến

    ONLINE ENGLISH GRAMMAR

    TIN TỨC TỔNG HỌP MỚI CẬP NHẬT