TIME WAITS FOR NO ONE

DỊCH TRANG NÀY

Cambridge Dictionary

TỪ ĐIỂN ONLINE

TRẮC NGHIỆM T.A

"TRÌNH ĐỘ A
TRÌNH ĐỘ B
TRÌNH ĐỘ C

Tài nguyên thư viện

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Phan Thanh Tân-0905.59.79.39)

LIÊN KẾT WEBSITES

Thành viên trực tuyến

0 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • KHÁCH GHÉ THĂM

    TIN MỚI CẬP NHẬT

    Luyện thi FCE, speaking online

    Free Practice Tests for learners of English
    The following practice tests are at B2 level: The ability to express oneself in a limited way in familiar situations and to deal in a general way with nonroutine information.All practice tests at this level
    About FCE Reading 1 Reading 2 Reading 3
    Use of English 1: Use of English 2 Use of English 3 Use of English 4
    Listening 1 Listening 2 Listening 3 Listening 4
    writing 1 writing 2. Grammar test FEC Listening test

    Chào mừng quý vị đến với website của Phan Thanh Tân

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Sử dụng PowerPoint cho mục đích dạy học

    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: sưu tầm
    Người gửi: Phan Thanh Tân (trang riêng)
    Ngày gửi: 01h:47' 03-12-2010
    Dung lượng: 3.4 MB
    Số lượt tải: 169
    Số lượt thích: 0 người
    Sử dụng PowerPoint cho mục đích dạy học
    Nội dung chương trình
    Giới thiệu PowerPoint và ứng dụng trong dạy học:
    Mục đích sử dụng
    Các tính năng chung
    Một số kỹ năng thuyết trình sử dụng PP
    Làm quen với PowerPoint:
    Giao diện người sử dụng
    Một số khái niệm cơ bản


    Nội dung chương trình (tiếp…)
    Tạo một bài giảng sử dụng PP:
    Tạo bài giảng với sự trợ giúp của PP
    Tạo các đoạn văn bản có định dạng
    Tạo hình vẽ
    Một số trợ giúp nhằm tăng tính sinh động cho bài giảng
    Kết hợp giữa MS PP, Word và Excel
    Thực tập (8 tiết)
    Nội dung chương trình
    Giới thiệu PowerPoint và ứng dụng trong dạy học
    Làm quen với PowerPoint
    Tạo bài giảng sử dụng PowerPoint
    Thực tập



    1.1. Giới thiệu PowerPoint
    Mục đích sử dụng và các tính năng chung:
    Là một công cụ trợ giúp để tạo và trình diễn các bài giảng, các bài thuyết trình
    Có các tính năng hiện đại cho phép tạo và thay đổi nội dung một cách nhanh chóng và thuận tiện
    Cho phép tạo các bài giảng đa phương tiện bằng cách hỗ trợ văn bản, hình vẽ (động và tĩnh), âm thanh
    1.1. Giới thiệu PowerPoint
    Ưu điểm của PowerPoint so với phương pháp soạn bài giảng truyền thống:
    Cho phép tiết kiệm thời gian soạn bài
    Tăng tính sinh động và hấp dẫn của bài giảng
    Cho phép người nghe tiếp cận vấn đề nhanh hơn và sâu hơn
    1.2. Một số kỹ năng thuyết trình sử dụng PowerPoint
    Màu nền và font chữ
    Cỡ chữ và số dòng trên một slide
    Lượng nội dung truyền tải trên một slide
    Phương pháp trình bày của giáo viên


    Nội dung chương trình
    Giới thiệu PowerPoint và ứng dụng trong dạy học
    Làm quen với PowerPoint
    Tạo bài giảng sử dụng PowerPoint
    Thực tập
    2.1. Giao diện người sử dụng
    2.1. Giao diện người sử dụng (tiếp…)
    2.1. Giao diện người sử dụng (tiếp…)
    2.2. Một số khái niệm trong PowerPoint
    Khái niệm”bài thuyết trình” (presentation)
    Khái niệm “trang” (slide)
    Khái niệm “slide master”, “notes master” và “handout master”
    Khái niệm “đối tượng” (object)
    2.3. Masters
    Slide master:
    Thể hiện định dạng cấu trúc của slide
    Xem: View  Master  Slide Master
    Thoát: Close Master View
    Handout master:
    Thể hiện định dạng của bài giảng phát cho học viên
    Xem: View  Master  Handout Master
    2.3. Masters (tiếp …)
    Notes Master:
    Tạo định dạng cho các ghi chú trong bài giảng
    Xem: View  Master  Notes Master
    2.4. Khởi đầu với PowerPoint
    Tải một tệp presentation:
    Dạng tệp: .ppt
    Cách tải: File  Open
    Ghi một presentation:
    File  Save
    File  Save As
    2.4. Khởi đầu với PowerPoint (tiếp…)
    Ghi presentation theo các định dạng khác:
    File  Save As  Save as type
    Một số định dạng được hỗ trợ trong PowerPoint 2003:
    Web Page; PowerPoint 95,97; GIF, JPEG; RTF; PowerPoint Show
    2.4. Khởi đầu với PowerPoint (tiếp…)
    In một bài giảng trong PowerPoint:
    In bài trình bày (slides): File  Print  Print What: Slides
    In bài giảng phát cho sinh viên (handouts): File  Print  Print What: Handouts
    In phần ghi chú (notes): File  Print  Print What: Notes
    2.4. Khởi đầu với PowerPoint (tiếp…)
    Trình chiếu một bài giảng (sử dụng máy chiếu)
    F5
    Slide Show  View Show
    Sử dụng thanh công cụ hỗ trợ:

    2.4. Khởi đầu với PowerPoint (tiếp…)
    Thiết lập thời gian chiếu tự động cho các slide:
    Slide Show  Slide Transition  Advance slide  Automatically after: (giây)  Apply to All Slides
    Slide Show  Set Up Show…  Using timings, if present

    2.4. Khởi đầu với PowerPoint (tiếp…)
    Thay đổi kích thước của slide trên màn hình:
    View  Zoom
    Nội dung chương trình
    Giới thiệu PowerPoint và ứng dụng trong dạy học
    Làm quen với PowerPoint
    Tạo bài giảng sử dụng PowerPoint
    Thực tập
    Tạo một bài giảng mới trong PP
    Từ mẫu có sẵn (template)
    Theo chủ đề (Autocontent Wizard)
    Theo bố cục văn bản và nội dung (blank presentation with text and content layouts)
    3.1. Tạo bài giảng với template
    Template được sử dụng để chọn màu nền và phong cách trình bày cho một bài giảng
    File  New
    From design template
    chọn template, bảng màu (Color Schemes), .v.v.

    3.1. Tạo bài giảng với template (tiếp…)
    3.2. Tạo bài giảng theo chủ đề (với Autocontent Wizard)
    Autocontend Wizard được sử dụng để chọn dàn bài và phong cách thích hợp thể hiện bài giảng theo chủ đề
    File  New
    From AutoContent wizard…
    chọn chủ điểm thích hợp, tên bài giảng .v.v.

    3.2. Tạo bài giảng theo chủ đề (với Autocontent Wizard) (tiếp…)
    3.2. Tạo bài giảng theo chủ đề (với Autocontent Wizard) (tiếp…)
    AutoContent Wizard:
     General, Corporate, Projects, Sales
     On-screen, Web, black&white, color, .v.v.
     title, footer, date, slide number
    3.3. Tạo bài giảng theo bố cục nội dung
    Cho phép người sử dụng toàn quyền tuỳ chọn màu nền, phong cách trình bày của bài giảng
    File  New
    Blank presentation
    Chọn bố cục nội dung của một slide
    Format  Slide design  Chọn màu nền của bài giảng

    3.3. Tạo bài giảng theo bố cục nội dung (tiếp…)
    3.3. Tạo bài giảng theo bố cục nội dung (tiếp…)
    3.4. Thêm các thông tin hữu ích lên slide
    Thêm số trang:
    View  Header and Footer  Slide number
    Thêm các thông tin bổ sung ở tất cả các slide:
    View  Header and Footer  Date and Time, Fixed, Footer
    3.4. Thêm các thông tin hữu ích lên slide (tiếp…)
    View  Header and Footer
    3.5. Thay đổi kiểu dáng của slide
    Thay đổi kích thước và font chữ
    View  Master  Slide Master
    Chọn ký tự cần thay đổi
    Format  Font
    Thay đổi vị trí của các thông tin bổ sung
    View  Master  Slide Master
    3.6. Thêm - bớt slide trong bài giảng
    Chèn thêm slide mới:
    Insert  New Slide
    Slide mới sẽ được chèn xuống dưới slide hiện tại
    Xoá slide:
    Đến slide cần xoá
    Edit  Delete Slide

    3.7. Thêm lời chú giải vào slide
    3.8. Làm việc với ký tự (text)
    Thêm các nội dung ký tự vào bài giảng:
    Từ các cửa sổ text đã có sẵn khi tạo slide

    3.8. Làm việc với ký tự (text) (tiếp…)
    Thêm một cửa sổ text mới:
    Insert  Text Box
    Đưa con trỏ đến vị trí cần thiết
    Thêm nội dung
    Xê dịch và quay cửa sổ text
    3.8. Làm việc với ký tự (text) (tiếp…)
    Thay đổi font, kích thước, màu sắc của ký tự:
    Chọn đoạn ký tự cần thay đổi
    Format  Font
    3.8. Làm việc với ký tự (text) (tiếp…)
    Font Style:
    Regular: Chữ thường
    Bold: Đậm
    Italic: Nghiêng
    Bold Italic: Nghiêng và đậm
    Effects: (Hiệu quả)
    Underline: Gạch dưới
    Shadow: Bóng
    Emboss: Nổi
    Superscript: Mũ
    Subscript: Chỉ số
    3.8. Làm việc với ký tự (text) (tiếp…)
    Size: Kích thước
    Color: Màu
    3.8. Làm việc với ký tự (text) (tiếp…)
    Sắp xếp các ký tự: Format  Alignment
    Align Left: Sắp xếp về bên trái
    Center: Trung tâm
    Align Right: Sắp xếp về bên phải
    Justify: Sắp thẳng hàng
    3.8. Làm việc với ký tự (text) (tiếp…)
    Đánh số và gạch đầu dòng:
    Format  Bullet and Numbering
     Bulleted
     Numbered
    3.9. Làm việc với WordArt
    WordArt cho phép tạo các đoạn text trang trí
    Insert  Picture  WordArt
    Chọn phong cách thích hợp
    Chèn nội dung, chọn font
    3.10. Liên kết giữa Word và PowerPoint
    Cách 1:
    Insert  Object  Microsoft Word Document  Create from file  Browse
    Chọn tệp MS Word cần chèn
    Cách 2:
    Trong MS Word, đánh dấu đoạn ký tự cần chèn.
    Edit  Copy
    Trở về PowerPoint
    Edit  Paste Special…  Microsoft Word Document Object
    3.10. Liên kết giữa Word và PowerPoint (tiếp…)
    3.11. Làm việc với bảng biểu
    Chèn bảng vào slide:
    Insert  Table…
    Chọn số dòng và cột của bảng
    Thao tác với bảng:
    Format  Table
    3.12. Liên kết giữa Excel và PowerPoint
    Chèn bảng Excel vào PowerPoint:
    Trong Excel, chọn bảng cần chèn
    Chuyển về PowerPoint
    Edit  Paste Special  Paste Link  Microsoft Excel Worksheet Object
    3.12. Liên kết giữa Excel và Powerpoint (tiếp…)
    Chèn đồ thị từ Excel vào PowerPoint: tương tự như bảng biểu
    3.13. Viết công thức trong PowerPoint
    Chèn công thức:
    Insert  Object  Microsoft Equation 3.0
    View  Tool Bar
    Trở lại PowerPoint
    3.13. Viết công thức trong PowerPoint (tiếp…)
    Insert  Object 
    Microsoft Equation 3.0
    3.14. Làm việc với hình vẽ
    Vẽ hình trong PowerPoint sử dụng Auto Shapes:
    Cách 1: Insert  Picture  Auto Shapes

    Cách 2: Sử dụng thanh công cụ:

    3.14. Làm việc với hình vẽ (tiếp…)
    Auto Shapes:
    Lines
    Basic Shapes:
    3.14. Làm việc với hình vẽ (tiếp…)
    Auto Shapes: (tiếp…)
    Block Arrow

    Flow Chart

    Stars and Banners

    Callouts
    3.14. Làm việc với hình vẽ (tiếp)
    Thay đổi thuộc tính của hình vẽ
    Chọn hình vẽ cần thay đổi thuộc tính
    Format  Auto Shape…

    3.14. Làm việc với hình vẽ (tiếp…)
    Thay đổi kích thước hình vẽ:
    Chọn hình vẽ cần thay đổi kích thước
    Sử dụng chuột để thay đổi kích thước của hình
    3.14. Làm việc với hình vẽ (tiếp…)
    Thay đổi thứ tự các đối tượng:
    Chọn đối tượng cần thay đổi thứ tự
    Draw  Order
    Bring to Front
    Send to Back
    Bring Forward
    Send Backward
    3.14. Làm việc với hình vẽ (tiếp…)
    Nhóm các đối tượng:
    Chọn đối tượng cần nhóm (sử dụng phím shift)
    Draw  Group
    Tách các đối tượng:
    Chọn các đối tượng cần tách
    Ungroup
    3.14. Làm việc với hình vẽ (tiếp…)
    Quay:
    Chọn đối tượng cần quay
    Draw  Rotate and Flip
    Free Rotate
    Rotate Left
    Rotate Right
    3.14. Làm việc với hình vẽ (tiếp…)
    Lật đối xứng:
    Chọn đối tượng
    Draw  Rotate and Flip
    Flip Horizontal
    Flip Vertical
    3.15. Chèn hình có sẵn vào PowerPoint
    Chèn hình từ thư viện ClipArt
    Insert  Picture  ClipArt
    Search
    Chọn Clip Art
    3.15. Chèn hình có sẵn vào PowerPoint (tiếp …)
    Chèn một tệp ảnh vào PowerPoint
    Insert  Picture  From File…
    Chọn ảnh cần chèn
    3.15. Chèn hình có sẵn vào PowerPoint (tiếp…)
    Chèn hình từ Word, Excel .v.v.
    Chọn hình cần chèn trong Word hoặc Excel
    Edit  Copy (hoặc Ctrl-C)
    Chuyển sang PowerPoint
    Di chuyển đến slide cần chèn
    Edit  Paste Special …  MS Office Drawing Object (hoặc Ctrl-V)

    3.15. Chèn hình có sẵn vào PowerPoint (tiếp…)
    3.15. Chèn hình có sẵn vào PowerPoint (tiếp…)
    Edit  Paste Special  MS Drawing Object
    3.16. Vẽ đồ thị trong PowerPoint
    Nhập dữ liệu:
    Insert  Chart
    Nhập dữ liệu vào Datasheet
    Thay đổi các giá trị trong đồ thị:
    Nhấn chuột vào đồ thị
    View  Datasheet
    3.16. Vẽ đồ thị trong PowerPoint (tiếp…)
    Thay đổi kiểu vẽ đồ thị:
    Nhấn chuột vào đồ thị
    Chọn đường cần thay đổi:
    Nhấn phím chuột phải
    Chart Type …
    Chọn kiểu vẽ

    3.16. Vẽ đồ thị trong PowerPoint (tiếp…)
    3.17. Chèn các thông tin đa phương tiện vào PowerPoint
    Chèn âm thanh:
    Insert  Movies and Sounds
    Sound from Clip Organizer …
    Sound from File …
    Play CD Audio Track …
    Record Sound
    3.17. Chèn các thông tin đa phương tiện vào PowerPoint (tiếp…)
    Thí dụ:
    Sound from Clip Organizer:
    Sound from File:
    3.17. Chèn các thông tin đa phương tiện vào PowerPoint (tiếp…)
    Chèn hình ảnh động:
    Insert  Movies and Sounds
    Movie from Clip Organizer …
    Movie from File …
    Thí dụ:



    3.18. Chữ và hình ảnh động
    Chuyển một slide từ tĩnh thành động:
    Cách 1 - Animation Scheme: Quá trình thiết lập hình ảnh động được đơn giản hoá nhờ sự trợ giúp của chương trình

    Cách 2 – Custom Animation: Người sử dụng có thể tự thiết kế quá trình chuyển động của các đối tượng trên một slide
    3.18. Chữ và hình ảnh động (tiếp…)
    Cách 1: Chuyển động mặc định (Animation Scheme):
    Chọn các slide cần thiết lập từ phần phác thảo
     Slide Show  Animation Scheme…
    chọn kiểu chuyển động đã được định nghĩa sẵn
    3.18. Chữ và hình ảnh động (tiếp…)
    3.18. Chữ và hình ảnh động (tiếp…)
    Cách 2: Chuyển động tuỳ chọn (Custom Animation):
    Di chuyển đến slide cần thiết
    Chọn đối tượng cần phải thiết lập chuyển động
     Slide Show  Custom Animation…
    3.18. Chữ và hình ảnh động (tiếp…)
    Add Effect 
    Entrance: Nếu muốn một đối tượng xuất hiện trên slide
    Emphasis: Nếu muốn một đối tượng đã có trên slide thay đổi hình dạng
    Exit: Nếu muốn một đối tượng đang ở trên slide biến mất khỏi slide
    3.18. Chữ và hình ảnh động (tiếp…)
    Chú ý:
    Mọi chuyển động đều được thực hiện theo trình tự mà người sử dụng thiết lập. Trình tự này được sắp xếp thự tự từ trên xuống dưới trong bảng thứ tự ở phía tay trái.
    3.18. Chữ và hình ảnh động (tiếp…)
    Entrance 
    Emphasis 
    Exit
    Motion Paths
    Blinds
    Boomerang
    Box

    Nội dung chương trình
    Giới thiệu PowerPoint và ứng dụng trong dạy học
    Làm quen với PowerPoint
    Tạo bài giảng sử dụng PowerPoint
    Thực tập (8 tiết)
    4.1. Bài tập số 1 – Làm quen với PowerPoint (1 tiết)
    Làm quen với giao diện người sử dụng:
    Slide
    Phần phác thảo, menu, bảng chức năng, các công cụ hỗ trợ
    Mở và ghi một tệp PowerPoint
    Làm quen với cấu trúc của một slide: slide master, handout master, notes master

    4.1. Bài tập số 1 – Làm quen với PowerPoint (1 tiết) (tiếp…)
    In một presentation theo các định dạng slide, handout, note
    Phương pháp trình chiếu một bài giảng trên máy tính, thiết lập thời gian chiếu tự động
    Thay đổi kích thước slide trên màn hình sử dụng chức năng zoom
    4.2. Bài tập số 2 – Tạo một bài thuyết trình đơn giản (3 tiết)
    Tạo một bài thuyết trình sử dụng các phương pháp sau:
    Template
    Autocontent Wizard
    Blank Presentation
    4.2. Bài tập số 2 – Tạo một bài thuyết trình đơn giản (3 tiết) (tiếp…)
    Sử dụng các kỹ năng trên để tạo một bài thuyết trình theo mẫu sau:
    4.2. Bài tập số 2 – Tạo một bài thuyết trình đơn giản (3 tiết) (tiếp…)
    4.2. Bài tập số 2 – Tạo một bài thuyết trình đơn giản (3 tiết) (tiếp…)
    4.3. Bài tập số 3 – Làm việc với hình vẽ và bảng biểu (3 tiết)
    Chèn bảng biểu:
    4.3. Bài tập số 3 – Làm việc với hình vẽ và bảng biểu (3 tiết) (tiếp…)
    4.3. Bài tập số 3 – Làm việc với hình vẽ và bảng biểu (3 tiết) (tiếp…)
    Vẽ hình dưới đây:
    4.3. Bài tập số 3 – Làm việc với hình vẽ và bảng biểu (3 tiết) (tiếp…)
    Vẽ đồ thị:
    4.4. Bài tập số 4 – Chữ và hình ảnh động (1 tiết)
    Chuyển các đối tượng trên các slide theo 2 cách:
    Animation Scheme
    Custom Animation
    4.4. Bài tập số 4 – Chữ và hình ảnh động (1 tiết) (tiếp…)
    Chèn ảnh:
    4.4. Bài tập số 4 – Chữ và hình ảnh động (1 tiết) (tiếp…)
    Chèn âm thanh và hình ảnh động:
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓


    ONLINE ENGLISH GRAMMAR

    TIN TỨC TỔNG HỌP MỚI CẬP NHẬT