TIME WAITS FOR NO ONE

DỊCH TRANG NÀY

Cambridge Dictionary

TỪ ĐIỂN ONLINE

TRẮC NGHIỆM T.A

"TRÌNH ĐỘ A
TRÌNH ĐỘ B
TRÌNH ĐỘ C

Tài nguyên thư viện

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Phan Thanh Tân-0905.59.79.39)

LIÊN KẾT WEBSITES

Thành viên trực tuyến

0 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • KHÁCH GHÉ THĂM

    TIN MỚI CẬP NHẬT

    Luyện thi FCE, speaking online

    Free Practice Tests for learners of English
    The following practice tests are at B2 level: The ability to express oneself in a limited way in familiar situations and to deal in a general way with nonroutine information.All practice tests at this level
    About FCE Reading 1 Reading 2 Reading 3
    Use of English 1: Use of English 2 Use of English 3 Use of English 4
    Listening 1 Listening 2 Listening 3 Listening 4
    writing 1 writing 2. Grammar test FEC Listening test

    Chào mừng quý vị đến với website của Phan Thanh Tân

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH THCS

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: SGD
    Người gửi: Phan Thanh Tân (trang riêng)
    Ngày gửi: 02h:28' 20-09-2011
    Dung lượng: 374.5 KB
    Số lượt tải: 28
    Số lượt thích: 0 người
    PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH LỚP 6
    Áp dụng từ năm học 2009 – 2010
    (Đính kèm công văn số 1009/ SGDĐT-GDTrH, ngày 18/8/2009)
    Cả năm: 105 tiết
    Học kỳ I: 54 tiết ; Học kỳ II: 51 tiết
    HỌC KỲ I
    Bài
    Tiết PPCT
    Nội dung
    Nội dung không bắt buộc
    
    
    
    Hướng dẫn học/ kiểm tra
    
    
    Unit 1 (5 tiết)
    Greetings
    
    A1 – A 4 A. Hello
    
    
    
    
    A5 – A 8
    
    
    
    
    B1, 2, 3, 4 ,6 B.Good morning
    B5
    
    
    
    C1, 2
    
    
    
    
    C3, 4, 6
    C5
    
    Unit 2 (5 tiết)
    At School
    
    A1, 2, 4 A. Come in
    Ả 3
    
    
    
    B3, 4 B. Where are you from?
    B 2
    
    
    
    B1, 5, 6
    
    
    
    
    C2, 3 C. My school
    
    
    
    
    C1, 4
    
    
    Unit 3 (5 tiết)
    At Home
    
    A1, 2 A. My house
    
    
    
    
    A3, 4 , 6
    A5
    
    
    
    B1 – B4 B. Numbers
    
    
    
    
    C1 C. Families
    
    
    
    
    C2, 4
    C3
    
    
    
    Grammar Practice
    
    
    
    
    Kiểm tra 1 tiết
    
    
    Unit 4 (5 tiết)
    Big or Small
    
    A1 – A 4 A.Where is your School
    A5
    
    
    
    B1, 2, 3 B. My class
    
    
    
    
    B4, 5, 6
    
    
    
    
    Chữa bài kiểm tra
    
    
    Unit 4 (Cont’d)
    Big or Small
    
    C1, 2, 3
    
    
    
    
    C4 – C8
    
    
    Unit 5 (6 tiết)
    Things I do
    
    A1, 2 A. My day
    
    
    
    
    A3, 4
    
    
    
    
    A5, 6, 7
    
    
    
    
    B1, 2 B. My routine
    
    
    
    
    B3, B 4
    
    
    
    
    C1- C 4 C. Classes
    
    
    
    
    Grammar Practice
    
    
    Unit 6 (5 tiết)
    Places
    
    A1, 2, 3 A. Our house
    
    
    
    
    A4 – 7
    
    
    
    
    B1, 2, 3, 5 B. In the city
    B4
    
    
    
    C1, 2 A. Around the house
    
    
    
    
    C3, 4, 6
    C5
    
    
    
    Kiểm tra 1 tiết
    
    
    Unit 7 (5 tiết)
    Your house
    
    A1 A. Is your house big?
    A2
    
    
    
    A3, 5, 7
    A4, 6
    
    
    
    B1 – B 4 B. Town and country
    
    
    
    
    Chữa bài kiểm tra
    
    
    Unit 7 (cont’d)
    Your house
    
    C1, 2 C. On the move
    
    
    
    
    C3, 4, 6
    C5
    
    Unit 8 (5 tiết)
    Out and about
    
    A1, 2, 3 A. What are you doing?
    
    
    
    
    A4, 6, 7
    A5
    
    
    
    B1, 2, 4 B. A truck driver
    B3
    
    
    
    C1, 2
    
    
    
    
    C3, 6 C. Road signs
    
    
    
    
    Grammar Practice
    
    
    
    50 - 53
    Ôn tập học kỳ
    
    
    
    54
    Kiểm tra học kỳ I
    
    
    
    HỌC KỲ II
    Bài
    Tiết PPCT
    Nội dung
    Nội dung không bắt buộc
    
    Unit 9 (5 tiết)
    The body
    
    A1, 2, 3 A. Parts of body
    
    
    
    
    A4, 5, 7
    A6
    
    
    
    B1, 2, 3 B. Faces
    
    
    
    
    B4
    
    
    
    
    B5, 6, 7
    
    
    Unit 10 (5 tiết)
    Staying Healthy
    
    A1, 3, 4 A. How do you feel?
    A2
    
    
    
    A5, 6, 8
    A7
    
    
    
    B1, 4, 5 B. Food and drink
    
    
    
    
    B2, 3, 6
    
    
    
    
    C1, 2, 3 C. My favorite food
    C4
    
    Unit 11 (5 tiết)
    What do I eat?
    
    A1 A. At the store
    
    
    
    
    A2
    
    
    
    
    A3, 4, 5
     
    Gửi ý kiến

    ONLINE ENGLISH GRAMMAR

    TIN TỨC TỔNG HỌP MỚI CẬP NHẬT