TIME WAITS FOR NO ONE

DỊCH TRANG NÀY

Cambridge Dictionary

TỪ ĐIỂN ONLINE

TRẮC NGHIỆM T.A

"TRÌNH ĐỘ A
TRÌNH ĐỘ B
TRÌNH ĐỘ C

Tài nguyên thư viện

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Phan Thanh Tân-0905.59.79.39)

LIÊN KẾT WEBSITES

Thành viên trực tuyến

0 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • KHÁCH GHÉ THĂM

    TIN MỚI CẬP NHẬT

    Luyện thi FCE, speaking online

    Free Practice Tests for learners of English
    The following practice tests are at B2 level: The ability to express oneself in a limited way in familiar situations and to deal in a general way with nonroutine information.All practice tests at this level
    About FCE Reading 1 Reading 2 Reading 3
    Use of English 1: Use of English 2 Use of English 3 Use of English 4
    Listening 1 Listening 2 Listening 3 Listening 4
    writing 1 writing 2. Grammar test FEC Listening test

    Chào mừng quý vị đến với website của Phan Thanh Tân

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Quan ly diem GVCN THCS (moi nhat)

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Hồ Việt Cảnh (trang riêng)
    Ngày gửi: 19h:58' 24-05-2013
    Dung lượng: 3.0 MB
    Số lượt tải: 11
    Số lượt thích: 0 người
    Năm Học : 2013 - 2014 HỌC KỲ 1 Ra trang bìa HỌC KỲ 2
    Môn : Toán Học Lớp : 7A5 Môn : Toán Học Lớp : 7A5 k2

    STT Họ và tên HS Năm sinh DT Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm HK2 CẢ NĂM CN DT Nữ NDT TSHS thi DT thi Nu thi NDT thi TSHS2 DT NU NDT NDT ti Nu thi NDT thi
    Nam Nữ
    1 Lương Thị Lan Anh 5/8/2002 8.0 8.0 G 1.0 1.0 Kém 3.3 Kém 1 0 1 0 1 0 1 1 0 0 1 0
    2 Mai Ngọc Ánh 9/2000 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
    3 Thạch Hoàng Ánh 5/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
    4 Thạch Thị Ngọc Bích 2000 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
    5 Lâm Thái Bình 2/9/2001 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    6 Tăng Thị Ngọc Cúc 1/1/2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
    7 Kim Dương Diên 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    8 Lâm Dũng 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    9 Trần Thị Mỹ Duyên 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    10 Nguyễn Trường Đang 1999 0 0 0 0 0 0 0 0
    11 Thạch Thị Đào 2/8/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
    12 Trương Văn Đạt 1/1/2002 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    13 Trần Nhật Hào 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
    14 Đào Thanh Hậu 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    15 Kiêm Thái Hậu 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    16 Thạch Thị Diệu Hiền 2/8/2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
    17 Nguyễn Chí Hùng 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
    18 Nguyễn Thị Hương 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    19 Thạch Hoàng Linh 1/2/2001 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    20 Đinh Thị Hồng Ngân 2/7/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
    21 Đoàn Thị Ngọc 2/2/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    22 Thạch Triệu Minh Ngữ 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    23 Nguyễn Thanh Nhân 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    24 Thạch Thị Thu Nhi 2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
    25 Lâm Hoàng Oanh 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    26 Lê Thị Mỹ Phụng 2/9/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    27 Nguyễn Văn Tâm 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
    28 Lý Thanh Tha 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    29 Trần Thị Ngọc Thanh 1/1/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    30 Lâm Thị Thảo 4/10/2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
    31 Dương Quốc Thịnh 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    32 Đào Vĩnh Thoại 1/1/2002 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    33 Dương Anh Thư 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    34 Nguyễn Hoàng Thương 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
    35 Trần Kim Toàn 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
    36 Dương Nguyễn Diễm Trinh 3/9/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
    37 Trần Nhật Trường 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
    38 Lê Thị Bích Vân 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    39 Thạch Xuyên 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    40 Trần Thị Như Ý 1/1/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    41 Tô Kim Yến 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0
    0 0 0 0 0 0 0 0

    Tổng số HS 1 TIÊU MINH HIẾU Tổng số HS: 1

    THỐNG KÊ ĐIỂM THI HKI THỐNG KÊ ĐIỂM THI HKII
     
    Gửi ý kiến

    ONLINE ENGLISH GRAMMAR

    TIN TỨC TỔNG HỌP MỚI CẬP NHẬT